điều tra, kiểm tra
On'yomi (音読み)
- サ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「査」 có nghĩa chính là điều tra và kiểm tra. Kanji này thường được dùng trong các từ ngữ liên quan đến việc xem xét kỹ lưỡng. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này bao gồm: 調査 (ちょうさ) có nghĩa là điều tra, dùng để chỉ việc kiểm tra thông tin; 検査 (けんさ) có nghĩa là kiểm tra, thường được dùng trong bối cảnh y tế; và 査定 (さてい) có nghĩa là đánh giá, tức là xem xét giá trị hoặc chất lượng của cái gì đó. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, nó chỉ có cách đọc on'yomi, do đó thường xuất hiện trong các từ ghép và ít khi được dùng đứng một mình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
図書館で本を査読した。
Tôi đã xem xét các cuốn sách ở thư viện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- investigate, examine
- Tiếng Việt
- điều tra, kiểm tra
- 日本語
- 調べる, 検査する
- 한국어
- 조사하다
- 中文
- 调查
- id
- menyelidiki
- th
- ตรวจสอบ
- es
- investigar
- fr
- examiner
- de
- untersuchen
- pt
- investigar
Từ ghép phổ biến
- 調査investigation, survey
- 検査inspection, examination
- 査定evaluation, assessment
- 査収inspection and acceptance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.