Từ vựng
N3Danh từ

抱え込む

かかえこむ

Nghĩa

  • 1.ôm ấp
  • 2.gánh vác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hug, to embrace, to carry (a burden)
Tiếng Việt
ôm ấp, gánh vác
日本語
抱え込む
한국어
포옹하다, 짐을 지다
中文
拥抱, 承担
Bahasa Indonesia
memeluk, mengangkat
ภาษาไทย
กอด, แบก
Español
abrazar, llevar
Français
embrasser, porter
Deutsch
umarmen, tragen
Português
abraçar, carregar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.