N1Động từ nhóm 1
聞く
きく
Nghĩa
- 1.nghe
- 2.lắng nghe (vd: nhạc)
- 3.hỏi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hear, to listen (e.g. to music), to ask
- Tiếng Việt
- nghe, lắng nghe (vd: nhạc), hỏi
- 日本語
- 聞く, 聴く, 尋ねる
- 한국어
- 듣다, 들다, 묻다
- 中文
- 听, 倾听(例如音乐), 问
- Bahasa Indonesia
- mendengar
- ภาษาไทย
- ฟัง
- Español
- escuchar
- Français
- entendre
- Deutsch
- hören
- Português
- ouvir
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その唄を聞くと唐突に召されると言われる。
Người ta nói rằng khi nghe bài hát này sẽ bị triệu hồi một cách đột ngột.
麦のことばを聞く。
Nghe những lời của lúa mạch.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.