調査
ちょうさ
Nghĩa
- 1.điều tra
- 2.khảo sát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- investigation, survey
- Tiếng Việt
- điều tra, khảo sát
- 日本語
- 調査
- 한국어
- 조사
- 中文
- 调查
- Bahasa Indonesia
- penyelidikan
- ภาษาไทย
- การสอบสวน
- Español
- investigación
- Français
- enquête
- Deutsch
- Untersuchung
- Português
- investigação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
専門家はこの問題を調査する必要があると言った。
Các chuyên gia cho biết cần phải điều tra vấn đề này.
職員が劣化の原因を調査した。
Nhân viên đã điều tra nguyên nhân của sự suy giảm.
警察は迅速に調査を開始した。
Cảnh sát nhanh chóng bắt đầu cuộc điều tra.
多くの研究者が畝の調査に参加した。
Nhiều nhà nghiên cứu đã tham gia vào khảo sát các rãnh.
昔の文書を調査中に、旧跡が見つかった
Những tài liệu cũ đã được tìm thấy trong quá trình điều tra.
調査の結果、人々の生活は複雑なネットワークに絡まっている。
Kết quả điều tra cho thấy cuộc sống của mọi người đan xen vào một mạng lưới phức tạp.
最新の医療技術で心拍数や脳波が調査できる
Với công nghệ y tế mới nhất, nhịp tim và sóng não có thể được điều tra.
国民の声を反映するためには、定期的な意見調査が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến định kỳ là cần thiết để phản ánh tiếng nói của người dân.
意見調査は有効ですが、結果の解釈には注意が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến là hiệu quả, nhưng cần thận trọng khi diễn giải kết quả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.