tìm kiếm, tìm, định vị
On'yomi (音読み)
- ソウ
- シュ
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- さが.す
Về kanji này
Kanji 捜 có nghĩa chính là tìm kiếm hoặc truy lùng. Nó được sử dụng chủ yếu như một động từ, với cách đọc kun’yomi là さが.す. Một số từ ghép điển hình với kanji này gồm có 捜査(そうさ), có nghĩa là điều tra, thường dùng trong các cuộc điều tra hình sự; 捜索(そうさく), nghĩa là tìm kiếm, đặc biệt khi tìm người hoặc vật mất tích; và 捜査官(そうさかん), tức là điều tra viên. Cần lưu ý rằng kanji này thường đi kèm với các hoạt động điều tra, tìm kiếm có tính chất nghiêm túc và pháp lý.
Câu ví dụ
警察は彼を捜索している。
Cảnh sát đang tìm kiếm anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- search, look for, locate
- Tiếng Việt
- tìm kiếm, tìm, định vị
- 日本語
- そう, さがす, みつける
- 한국어
- 검색하다, 찾다, 위치하다
- 中文
- 搜索, 寻找, 定位
- id
- mencari
- th
- ค้นหา
- es
- buscar
- fr
- chercher
- de
- suchen
- pt
- procurar
Từ ghép phổ biến
- 捜査search (esp. in criminal investigations), investigation, inquiry
- 捜索search (esp. for someone or something missing), manhunt, legally authorized search of a person, building, etc.
- 特捜special investigation
- 捜査官(police) investigator
- 捜索隊search party
- 聞き込み捜査(police) legwork, house-to-house inquiry, canvassing
- 博捜searching far and wide
- 枕捜しbedroom theft or thief
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.