Từ vựng
N3Danh từ

払込

はらいこみ

Nghĩa

  • 1.thanh toán
  • 2.đặt cọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
payment, deposit
Tiếng Việt
thanh toán, đặt cọc
日本語
払込
한국어
입금
中文
存款
Bahasa Indonesia
setoran
ภาษาไทย
การฝากเงิน
Español
depósito
Français
dépôt
Deutsch
Zahlung
Português
depósito

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.