Từ vựng
N3Danh từ

検査

けんさ

Nghĩa

  • 1.kiểm tra
  • 2.kiểm nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inspection, examination
Tiếng Việt
kiểm tra, kiểm nghiệm
日本語
検査
한국어
검사
中文
检查
Bahasa Indonesia
inspeksi
ภาษาไทย
การตรวจสอบ
Español
inspección
Français
inspection
Deutsch
Prüfung
Português
inspeção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 医者は優しく話しました。「検査の結果は問題ありません。」

    Bác sĩ đã nói chuyện nhẹ nhàng. "Kết quả kiểm tra không có vấn đề gì."

  • では、少し検査をしましょう。

    Vậy thì, hãy kiểm tra một chút nhé.

  • ストレスが原因かもしれませんが、念のため血液検査をしましょう。

    Có thể nguyên nhân là do căng thẳng, nhưng chúng ta hãy xét nghiệm máu để đề phòng.

  • それでは、血液検査をしましょう。

    Trong trường hợp đó, hãy làm xét nghiệm máu.

  • 血液検査で何がわかりますか?

    Xét nghiệm máu có thể tiết lộ điều gì?

  • 検査結果はどのくらいで出ますか?

    Kết quả sẽ có trong bao lâu?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.