Từ vựng
N1Danh từ

温良恭倹譲

おんりょうきょうけんじょう

Nghĩa

  • 1.nhiệt tình, vâng lời, tôn trọng, khiêm nhường và điều độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cordial, obedient, respectful, modest, and moderate
Tiếng Việt
nhiệt tình, vâng lời, tôn trọng, khiêm nhường và điều độ
日本語
温かい、従順、礼儀正しい、慎み深い、控えめ
한국어
정중하고, 순종하며, 예의 바르고, 겸손하고, 절제된
中文
温和、顺从、尊重、谦虚、适度
Bahasa Indonesia
ramah, patuh
ภาษาไทย
อบอุ่น, เชื่อฟัง
Español
cordial, obediente
Français
cordial, obéissant
Deutsch
herzlich, gehorsam
Português
cordial, obediente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.