tiết kiệm, kinh tế, thận trọng
On'yomi (音読み)
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- つま.しい
- つづまやか
Về kanji này
Kanji 「倹」 có nghĩa chính là 'tiết kiệm' hoặc 'tiết kiệm chi phí'. Kanji này thường được sử dụng trong các từ liên quan đến việc quản lý tài chính hoặc sự tiết chế. Một số từ phổ biến là 倹約 (けんやく), có nghĩa là 'thói quen chi tiêu tiết kiệm'; 勤倹 (きんけん), nghĩa là 'chăm chỉ và cần cù'; và 節倹 (せっけん), biểu thị cho sự tiết kiệm và kinh tế. Lưu ý rằng 「倹」 không chỉ nói về việc tiết kiệm tiền bạc mà còn có thể áp dụng cho cách sống giản dị và khiêm tốn.
Câu ví dụ
倹約は将来のために大切だ。
Tiết kiệm là rất quan trọng cho tương lai.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- frugal, economy, thrifty
- Tiếng Việt
- tiết kiệm, kinh tế, thận trọng
- 日本語
- 倹約, 経済, 務める
- 한국어
- 절약하다, 경제, 검소
- 中文
- 节俭, 经济, 节约
- id
- hemat, ekonomi
- th
- ประหยัด, ภาวะเศรษฐกิจ
- es
- frugal, economía
- fr
- économe, frugal
- de
- sparsam, Wirtschaft, sparsam
- pt
- frugal, economia
Từ ghép phổ biến
- 倹約thrift, economy, frugality
- 勤倹industry, diligence, frugality
- 倹素economical and simple
- 節倹economy, thrift
- 恭倹respectfulness and modesty, deference
- 倹吝greedy and stingy
- 倹しいthrifty, frugal, economical
- 倹約家thrifty person, frugal person, economizer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.