Từ vựng
N2Danh từ

暖温

だんおん

Nghĩa

  • 1.nhiệt độ ấm
  • 2.sự ấm áp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warm temperature, mildness
Tiếng Việt
nhiệt độ ấm, sự ấm áp
日本語
暖温
한국어
온난한 기온, 온화함
中文
温暖的温度, 温和
Bahasa Indonesia
suhu hangat, kelembutan
ภาษาไทย
อุณหภูมิอบอุ่น, ความอ่อนโยน
Español
temperatura cálida, gentileza
Français
température douce, douceur
Deutsch
warme Temperatur, Milde
Português
temperatura amena, mildeza

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.