N3Danh từ
温暖な
おんだんだ
Nghĩa
- 1.ôn hòa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mild, temperate
- Tiếng Việt
- ôn hòa
- 日本語
- 温暖な, おんだんだ
- 한국어
- 온화한, 온난한
- 中文
- 温和, 温暖
- Bahasa Indonesia
- sejuk, hangat
- ภาษาไทย
- อบอุ่น, อุ่น
- Español
- suave, templado
- Français
- doux, tempéré
- Deutsch
- milde, gemäßigte
- Português
- morno, temperado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.