tốt, thích thú, khéo tay
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- よ.い
- -よ.い
- い.い
- -い.い
Về kanji này
Kanji 「良」 có nghĩa chính là tốt, dễ chịu hoặc khéo léo. Nó thường được sử dụng như một tính từ và có thể kết hợp với nhiều từ khác. Một số từ điển hình bao gồm 改良 (かいりょう) nghĩa là cải tiến, 不良 (ふりょう) nghĩa là xấu, và 優良 (ゆうりょう) nghĩa là ưu tú. Tính từ 良い (よい) cũng rất thông dụng để chỉ điều gì đó tốt. Khi sử dụng từ 良, bạn nên chú ý rằng nó không chỉ mang nghĩa tích cực mà còn có thể dùng để so sánh với những ý nghĩa ngược lại, như trong từ 不良.
Câu ví dụ
良い友達を持つことが大切だ。
Có những người bạn tốt là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- good, pleasing, skilled
- Tiếng Việt
- tốt, thích thú, khéo tay
- 日本語
- 良い, 心地よい, 熟練した
- 한국어
- 좋은, 기쁜, 능숙한
- 中文
- 好, 令人满意, 熟练
- id
- baik, menyenangkan, terampil
- th
- ดี, น่าพอใจ, มีทักษะ
- es
- bueno, agradable, habilidoso
- fr
- bien, plaisant, habile
- de
- gut, angenehm, geschickt
- pt
- bom, prazeroso, habilidoso
Từ ghép phổ biến
- 改良improvement, reform
- 不良bad, poor, inferior
- 優良superior, excellent, fine
- 良いgood, excellent, fine
- 良さmerit, virtue, good quality
- 良かったらif you like
- 最良the best, ideal
- 良好good, fine, excellent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.