Từ vựng
N2Danh từ

沼温泉

ぬまおんせん

Nghĩa

  • 1.suối nước nóng Numazawa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Numazawa hot spring
Tiếng Việt
suối nước nóng Numazawa
日本語
沼温泉
한국어
누마자와 온천
中文
沼泽温泉
Bahasa Indonesia
mata air panas Numazawa
ภาษาไทย
น้ำพุร้อนนุมาซาวะ
Español
aguas termales de Numazawa
Français
source thermale Numazawa
Deutsch
Numazawa-Quelle
Português
termal de Numazawa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.