Từ vựng
N2Danh từ

温度

おんど

Nghĩa

  • 1.nhiệt độ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
temperature
Tiếng Việt
nhiệt độ
日本語
温度
한국어
온도
中文
温度
Bahasa Indonesia
suhu
ภาษาไทย
อุณหภูมิ
Español
temperatura
Français
température
Deutsch
Temperatur
Português
temperatura

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また温度変化が激しく、昼夜の温度差は100度にも達する

    Ngoài ra, với những biến đổi nhiệt độ mạnh mẽ, sự chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm có thể đạt đến 100 độ C.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.