N3Danh từ
奈良
なら
Nghĩa
- 1.Nara (thành phố ở Nhật Bản)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Nara (city in Japan)
- Tiếng Việt
- Nara (thành phố ở Nhật Bản)
- 日本語
- 奈良県, 奈良市
- 한국어
- 나라 (일본의 도시)
- 中文
- 奈良(日本城市)
- Bahasa Indonesia
- Nara (kota di Jepang)
- ภาษาไทย
- นารา (เมืองในญี่ปุ่น)
- Español
- Nara (ciudad en Japón)
- Français
- Nara (ville au Japon)
- Deutsch
- Nara (Stadt in Japan)
- Português
- Nara (cidade no Japão)
Kanji được dùng
Câu ví dụ
奈良の大仏は歴史的な名所です。
Tượng Phật lớn ở Nara là một địa danh lịch sử.
奇妙な音が奈良の境で聞こえた。
Nghe thấy những âm thanh kỳ lạ ở biên giới của Nara.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.