N1Danh từ
前方後円墳
ぜんぽうこうえんふん
Nghĩa
- 1.mộ kiểu khóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- keyhole-shaped ancient Japanese tumulus
- Tiếng Việt
- mộ kiểu khóa
- 日本語
- 鍵穴型古墳
- 한국어
- 열쇠구멍 형 고분
- 中文
- 钥匙孔形古代坟墓
- Bahasa Indonesia
- tumulus berbentuk kunci
- ภาษาไทย
- หลุมศพรูปกุญแจ
- Español
- túmulo en forma de llave
- Français
- tumulus en forme de clé
- Deutsch
- schlüssellochförmiger Tumulus
- Português
- tumulo em forma de chave
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.