N4Danh từ
前日
ぜんじつ
Nghĩa
- 1.hôm trước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the day before
- Tiếng Việt
- hôm trước
- 日本語
- 前日
- 한국어
- 전날
- 中文
- 前一天
- Bahasa Indonesia
- hari sebelumnya
- ภาษาไทย
- เมื่อวานนี้
- Español
- día anterior
- Français
- la veille
- Deutsch
- Vortag
- Português
- dia anterior
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行の前日、荷物を準備します
Ngày trước chuyến đi, tôi sẽ chuẩn bị hành lý.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.