N5Danh từ
名前
なまえ
Nghĩa
- 1.tên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- name
- Tiếng Việt
- tên
- 日本語
- 名前
- 한국어
- 이름
- 中文
- 名字
- Bahasa Indonesia
- nama
- ภาษาไทย
- ชื่อ
- Español
- nombre
- Français
- nom
- Deutsch
- Name
- Português
- nome
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新しい会社の名前は「未来企業」になります
Tên công ty mới sẽ là 'Doanh nghiệp Tương lai'.
先祖の名前を調べると、孝と孔の字が出た。
Khi tôi tra cứu tên tổ tiên của mình, các ký tự 'Kou' và 'Kou' đã xuất hiện.
はい,お名前を教えてください。
Vâng, xin vui lòng cho tôi biết tên của bạn.
はい、田中という名前で予約しました。
Vâng, tôi đã đặt phòng dưới tên Tanaka.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.