N4Danh từ
後で
あとで
Nghĩa
- 1.sau đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- later, afterward
- Tiếng Việt
- sau đó
- 日本語
- 後で
- 한국어
- 나중에
- 中文
- 稍后
- Bahasa Indonesia
- kemudian
- ภาษาไทย
- ทีหลัง
- Español
- más tarde
- Français
- plus tard
- Deutsch
- später
- Português
- depois
Kanji được dùng
Câu ví dụ
後で君とお茶を飲むのは如何?
Sau đó uống trà với bạn thì thế nào?
後で一人が戻ってきた。
Sau đó có một người quay lại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.