trước, phía trước
On'yomi (音読み)
- ゼン
Kun'yomi (訓読み)
- まえ
Về kanji này
Kanji 「前」 có nghĩa cơ bản là "trước" hoặc "phía trước". Nó thường được dùng như một danh từ, nhưng cũng có thể thấy trong một số động từ liên quan. Ví dụ, trong từ "前日" (ぜんじつ) có nghĩa là "ngày hôm trước"; hay "前に" (まえに) có nghĩa là "ở phía trước". Một từ khác là "以前" (いぜん), có nghĩa là "trước đây". Ngoài ra, "前進" (ぜんしん) có nghĩa là "tiến lên". Lưu ý rằng 「前」 cũng dùng để chỉ vị trí, như trong một không gian hay một sự kiện diễn ra, vậy nên khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
前に進んでください。
Xin hãy tiến lên phía trước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- before, front, in front of
- Tiếng Việt
- trước, phía trước
- 日本語
- 前
- 한국어
- 이전, 앞, 앞에
- 中文
- 之前, 前面, 在前面
- id
- sebelum, depan, di depan
- th
- ก่อน, ด้านหน้า, ข้างหน้า
- es
- antes, frente, delante
- fr
- avant, devant, en avant
- de
- vor, vorn, vorne
- pt
- antes, frente, à frente de
Từ ghép phổ biến
- 前日the day before
- 前にin front, before
- 以前previously, before
- 前進advance, go forward
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.