Từ vựng
N5Danh từ

前方

ぜんぽう

Nghĩa

  • 1.phía trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
front, forward
Tiếng Việt
phía trước
日本語
前方
한국어
中文
前面
Bahasa Indonesia
depan
ภาษาไทย
ด้านหน้า
Español
frente
Français
avant
Deutsch
front
Português
frente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.