Từ vựng
N5Danh từ

万円

まんえん

Nghĩa

  • 1.mười ngàn yên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ten thousand yen
Tiếng Việt
mười ngàn yên
日本語
まんえん
한국어
만 엔
中文
一万日元
Bahasa Indonesia
sepuluh ribu yen
ภาษาไทย
หมื่นเยน
Español
diez mil yenes
Français
dix mille yens
Deutsch
zehntausend Yen
Português
dez mil yen

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.