Từ vựng
N4Danh từ

後ろ

うしろ

Nghĩa

  • 1.phía sau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
behind, back
Tiếng Việt
phía sau
日本語
後ろ
한국어
中文
后面
Bahasa Indonesia
belakang
ภาษาไทย
ข้างหลัง
Español
detrás
Français
derrière
Deutsch
hinten
Português
atrás

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.