N1Danh từ
間一髪
かんいっぱつ
Nghĩa
- 1.bằng tóc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hair's breadth
- Tiếng Việt
- bằng tóc
- 日本語
- 間一髪
- 한국어
- 간발의 차이
- 中文
- 发边
- Bahasa Indonesia
- kebangkitan rambut
- ภาษาไทย
- เส้นผม
- Español
- pelo de ancho
- Français
- largeur de cheveux
- Deutsch
- Haarbreite
- Português
- largura de cabelo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.