tóc
On'yomi (音読み)
- ハツ
Kun'yomi (訓読み)
- かみ
Về kanji này
Kanji 「髪」 có nghĩa chính là tóc trên đầu. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, liên quan đến các loại tóc khác nhau. Một số từ ghép phổ biến như 散髪 (さんぱつ) nghĩa là cắt tóc, 頭髪 (とうはつ) có nghĩa là tóc trên đầu, và 髪型 (かみがた) nghĩa là kiểu tóc. Kanji này cũng có thể xuất hiện trong từ 白髪 (しらが), chỉ tóc bạc. Lưu ý rằng, khi nói về tóc, người Nhật thường chú trọng đến kiểu tóc và việc chăm sóc tóc, điều này có thể phản ánh trong nhiều từ vựng liên quan.
Câu ví dụ
彼女は髪を切った。
Cô ấy đã cắt tóc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hair of the head
- Tiếng Việt
- tóc
- 日本語
- 髪
- 한국어
- 머리카락
- 中文
- 头发
- id
- rambut
- th
- ผม
- es
- cabello
- fr
- cheveux
- de
- Haar
- pt
- cabelo
Từ ghép phổ biến
- 散髪(having a) haircut, hair-cutting, hair-dressing
- 頭髪hair (on the head)
- 理髪haircut
- 白髪white hair, grey hair, gray hair
- 髪型hair style, coiffure, hairdo
- 間一髪hair's breadth
- 髪の毛hair (on the head), (a) hair
- 金髪blond hair, blonde hair, golden hair
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.