Từ vựng
N4Danh từ

運動場

うんどうじょう

Nghĩa

  • 1.khu vui chơi
  • 2.sân thể dục

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
exercise area, playground
Tiếng Việt
khu vui chơi, sân thể dục
日本語
うんどうじょう
한국어
운동장
中文
运动场
Bahasa Indonesia
area latihan
ภาษาไทย
สนามออกกำลังกาย
Español
área de ejercicio
Français
zone d'exercice
Deutsch
Übungsbereich
Português
área de exercícios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.