Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

動く

うごく

Nghĩa

  • 1.di chuyển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to move
Tiếng Việt
di chuyển
日本語
動く
한국어
움직이다
中文
移动
Bahasa Indonesia
bergerak
ภาษาไทย
เคลื่อนไหว
Español
mover
Français
bouger
Deutsch
bewegen
Português
mover

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は言う「体が動く限り働き続けたい」と。

    Ông ấy nói, "Miễn là cơ thể tôi còn cử động được, tôi muốn tiếp tục làm việc."

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.