Từ vựng
N4Danh từ

野場

のば

Nghĩa

  • 1.cánh đồng
  • 2.không gian mở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
field, open space
Tiếng Việt
cánh đồng, không gian mở
日本語
のば
한국어
들판
中文
田野
Bahasa Indonesia
ladang
ภาษาไทย
ทุ่ง
Español
campo
Français
champ
Deutsch
Feld
Português
campo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.