N4Danh từ
運動
うんどう
Nghĩa
- 1.vận động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- exercise, movement
- Tiếng Việt
- vận động
- 日本語
- 運動
- 한국어
- 운동
- 中文
- 运动
- Bahasa Indonesia
- gerakan
- ภาษาไทย
- การออกกำลังกาย
- Español
- ejercicio
- Français
- exercice
- Deutsch
- Bewegung
- Português
- exercício
Kanji được dùng
Câu ví dụ
運動と食事のバランスが大事だね。
Sự cân bằng giữa tập thể dục và chế độ ăn uống là quan trọng.
最近、運動を始めたんだ。
Gần đây tôi đã bắt đầu tập thể dục.
いいね!どんな運動をしているの?
Tốt đấy! Bạn đang tập loại thể dục nào?
君は何か運動しているの?
Bạn có tập thể dục không?
運動は健康のために大事だね。
Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.
運動を続けるのは難しいけどね。
Tuy nhiên, thật khó để duy trì tập thể dục.
そうですね。社会運動の広がりにも影響します。
Đúng vậy. Nó cũng ảnh hưởng đến sự lan rộng của các phong trào xã hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.