vận, vận chuyển, cầm, vận mệnh
On'yomi (音読み)
- ウン
Kun'yomi (訓読み)
- はこ.ぶ
Về kanji này
Kanji 「運」 có nghĩa chính là vận may, vận chuyển hoặc mang theo. Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là: 運転 (うんてん), nghĩa là lái xe; 運動 (うんどう), nghĩa là tập thể dục; và 運がいい (うんがいい), có nghĩa là có vận may tốt. Kanji này thể hiện khía cạnh của sự di chuyển và may mắn trong cuộc sống. Lưu ý rằng trong khi「運」có thể chỉ đến sự may mắn, trong các ngữ cảnh khác, nó liên quan đến việc vận chuyển hoặc điều khiển một vật nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
車を運転します。
Tôi lái xe.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- luck, transport, carry
- Tiếng Việt
- vận, vận chuyển, cầm, vận mệnh
- 日本語
- 運, 運ぶ, 運命
- 한국어
- 운, 운반, 가져가다
- 中文
- 运气, 运输, 携带
- id
- untung, transportasi, membawa
- th
- โชค, ขนส่ง, ถือ
- es
- suerte, transportar, cargar
- fr
- chance, transport, porter
- de
- Glück, Transport, tragen
- pt
- sorte, transporte, carregar
Từ ghép phổ biến
- 運転driving
- 運動exercise, movement
- 運がいいgood fortune
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.