nơi, chỗ, địa điểm
On'yomi (音読み)
- ジョウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- ば
Về kanji này
Kanji 「場」 có nghĩa chính là "nơi chốn" hay "địa điểm". Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ một không gian cụ thể. Một số từ ghép phổ biến có thể kể đến là "場所" (ばしょ), nghĩa là "nơi", "野場" (のば), có nghĩa là "cánh đồng", và "運動場" (うんどうじょう), nghĩa là "khu vực tập thể dục". Ngoài ra, "会場" (かいじょう) được dùng để chỉ "địa điểm tổ chức sự kiện". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người Nhật thường nhấn mạnh vào ý nghĩa của không gian và hoàn cảnh xung quanh.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
公園で遊ぶ場所があります。
Có một nơi để chơi trong công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- place, spot, field
- Tiếng Việt
- nơi, chỗ, địa điểm
- 日本語
- 場所, 場, 場所
- 한국어
- 장소
- 中文
- 地方
- id
- tempat
- th
- สถานที่
- es
- lugar
- fr
- lieu
- de
- Platz
- pt
- lugar
Từ ghép phổ biến
- 場所place, location
- 野場field, open space
- 運動場exercise area, playground
- 会場venue, place for a meeting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.