Từ vựng
N1Danh từ

通信網

つうしんもう

Nghĩa

  • 1.mạng truyền thông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
communications network
Tiếng Việt
mạng truyền thông
日本語
通信ネットワーク
한국어
통신망
中文
通信网络
Bahasa Indonesia
jaringan komunikasi
ภาษาไทย
เครือข่ายการสื่อสาร
Español
red de comunicaciones
Français
réseau de communication
Deutsch
Kommunikationsnetz
Português
rede de comunicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.