Từ vựng
N4Danh từ

送信

そうしん

Nghĩa

  • 1.gửi tín hiệu
  • 2.truyền

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
transmission, sending
Tiếng Việt
gửi tín hiệu, truyền
日本語
送信
한국어
전송, 보내기
中文
传输, 发送
Bahasa Indonesia
transmisi, pengiriman
ภาษาไทย
การส่ง, การส่งไป
Español
transmisión, envío
Français
transmission, envoi
Deutsch
Übertragung, Sendung
Português
transmissão, envio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.