thông qua, quá cảnh, giao thông, thông tin
On'yomi (音読み)
- ツウ
- ツ
- ドオ
Kun'yomi (訓読み)
- とお.る
- とお.す
- かよ.う
Về kanji này
Kanji 「通」 có nghĩa chính là "đi qua" hoặc "truyền đạt thông tin". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép điển hình như: 通り (とおり) nghĩa là "đường phố", nơi mọi người thường di chuyển; 交通 (こうつう) nghĩa là "giao thông", liên quan đến việc di chuyển của người và phương tiện; và 通学 (つうがく) có nghĩa là "đi học", chỉ việc đi từ nhà đến trường. Một lưu ý nhỏ là khi dùng từ này trong ngữ cảnh giao thông, người ta thường nhấn mạnh đến việc kết nối và sự thuận tiện trong việc di chuyển.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
駅に通っています。
Tôi đi làm đến ga.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pass through, become widely known, traffic, communication
- Tiếng Việt
- thông qua, quá cảnh, giao thông, thông tin
- 日本語
- 通る, 通す, 通い
- 한국어
- 통과하다, 널리 알려지다, 교통, 소통
- 中文
- 通过, 广为人知, 交通, 沟通
- id
- melalui, menjadi terkenal, lalu lintas, komunikasi
- th
- ผ่าน, เป็นที่รู้จัก, การจราจร, การสื่อสาร
- es
- pasar, hacerse conocido, tráfico, comunicación
- fr
- traverser, devenir connu, trafic, communication
- de
- durchqueren, bekannt werden, Verkehr, Kommunikation
- pt
- atravessar, tornar-se conhecido, tráfego, comunicação
Từ ghép phổ biến
- 通りstreet, way, method
- 交通traffic, transportation
- 通学commuting to school
- 通っているgoing to and from, commuting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.