N1Danh từ
信号
しんごう
Nghĩa
- 1.tín hiệu
- 2.dấu hiệu
- 3.đánh dấu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- signal, signalling, signaling
- Tiếng Việt
- tín hiệu, dấu hiệu, đánh dấu
- 日本語
- 信号, 信号する, シグナル
- 한국어
- 신호, 신호하기, 신호하는
- 中文
- 信号, 指示, 标志
- Bahasa Indonesia
- sinyal, penandaan
- ภาษาไทย
- สัญญาณ, การส่งสัญญาณ
- Español
- señal, señalamiento
- Français
- signal, signalisation
- Deutsch
- Signal, Signalisation
- Português
- sinal, sinalização
Kanji được dùng
Câu ví dụ
具体的には信号に従わなければならず、歩行者は青信号の時にのみ進むべきです。
Cụ thể, bạn phải tuân theo tín hiệu giao thông, và người đi bộ chỉ nên đi khi đèn xanh.
この道をまっすぐ行って、二つ目の信号を左です。
Đi thẳng con đường này và rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
この道をまっすぐ行って、信号を右に曲がるとありますよ。
Đi thẳng đường này và rẽ phải ở đèn giao thông.
信号まで何分くらいかかりますか?
Mất khoảng bao nhiêu phút để đến đèn giao thông?
この通りをまっすぐ進んで、二つ目の信号を右に曲がってください。
Đi thẳng trên đường này và rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.