Từ vựng
N1Danh từ

貫通

かんつう

Nghĩa

  • 1.đi qua (hầm, đạn, v.v.)
  • 2.đi xuyên qua
  • 3.xuyên thủng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passing through (of a tunnel, bullet, etc.), going (right) through, penetrating
Tiếng Việt
đi qua (hầm, đạn, v.v.), đi xuyên qua, xuyên thủng
日本語
通過すること, 貫通する, 突き抜ける
한국어
통과하다, 관통하다, 관통하다
中文
穿过(隧道、子弹等), 穿透, 贯穿
Bahasa Indonesia
melalui
ภาษาไทย
การเจาะผ่าน
Español
perforación
Français
pénétration
Deutsch
Durchdringung
Português
penetração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.