lưới
On'yomi (音読み)
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- あみ
Về kanji này
Kanji 「網」 có nghĩa chính là cái lưới hoặc mạng lưới. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có tính chất kết nối hoặc bao bọc. Các từ ghép thường gặp bao gồm 金網 (かなあみ), nghĩa là lưới kim loại dùng trong xây dựng hay bảo vệ; 網膜 (もうまく), tức là màng mềm trong mắt, giúp chúng ta nhìn thấy; và 交通網 (こうつうもう), có nghĩa là mạng lưới giao thông. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được sử dụng khi nói về các hệ thống phức tạp, không chỉ trong vật lý mà còn trong thông tin và kết nối xã hội.
Câu ví dụ
魚を網で捕まえた。
Tôi đã bắt cá bằng lưới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- netting, network
- Tiếng Việt
- lưới
- 日本語
- 網
- 한국어
- 망
- 中文
- 网
- id
- jaring
- th
- ตาข่าย
- es
- red
- fr
- réseau
- de
- Netz
- pt
- rede
Từ ghép phổ biến
- 金網wire netting, wire mesh, wire gauze
- 網膜retina
- 網羅encompassing, covering (exhaustively), including (all of)
- 交通網transportation network, transport network, traffic network
- 通信網communications network
- 網戸window screen, insect screen, mosquito screen
- 流し網drift net
- 投網cast net, casting net
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.