通り
とおり
Nghĩa
- 1.đường
- 2.cách
- 3.phương pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- street, way, method
- Tiếng Việt
- đường, cách, phương pháp
- 日本語
- 通り
- 한국어
- 거리
- 中文
- 街道
- Bahasa Indonesia
- jalan
- ภาษาไทย
- ถนน
- Español
- calle
- Français
- rue
- Deutsch
- Straße
- Português
- rua
Kanji được dùng
Câu ví dụ
主な結果は次の通りです。
Kết quả chính là như sau.
昨日、竹林の中を通りました。
Hôm qua, tôi đã đi qua rừng tre.
いいえ、今のところ時間通りです。
Không, hiện tại thì đang đúng giờ.
この通りをまっすぐ進んで、二つ目の信号を右に曲がってください。
Đi thẳng trên đường này và rẽ phải ở đèn giao thông thứ hai.
その通りです。洪水や干ばつが頻発しています。
Đúng vậy. Lũ lụt và hạn hán đang xảy ra thường xuyên.
その通りです。教育も重要な役割を果たしますね。
Đúng vậy. Giáo dục cũng đóng vai trò quan trọng.
その通りです。持続可能なビジネスモデルが求められます。
Đúng vậy. Cần có các mô hình kinh doanh bền vững.
その通りです。小さな行動が大きな変化を生むのです。
Đúng vậy. Những hành động nhỏ có thể dẫn đến những thay đổi lớn.
その通りです。品質管理を徹底しましょう
Chính xác. Hãy đảm bảo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
納期は予定通り進んでいますのでご安心を。
Lịch trình giao hàng đang đúng tiến độ, nên yên tâm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.