Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

通っている

かよっている

Nghĩa

  • 1.đi lại
  • 2.đến đi thường xuyên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
going to and from, commuting
Tiếng Việt
đi lại, đến đi thường xuyên
日本語
通っている
한국어
통근하다
中文
通勤
Bahasa Indonesia
pergi-pulang
ภาษาไทย
การเดินทางไปกลับ
Español
ir y venir
Français
commuter
Deutsch
pendeln
Português
comutar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.