niềm tin, sự thật, sự trung thành, sự tin tưởng
On'yomi (音読み)
- シン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「信」 có nghĩa chính là niềm tin, sự thật, và lòng trung thành. Đây thường được sử dụng như một danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này bao gồm「自信」(じしん), có nghĩa là tự tin;「受信」(じゅしん), có nghĩa là nhận (tin nhắn, thư, email, v.v.); và「信号」(しんごう), tức là tín hiệu. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thể hiện sự tin tưởng và sự chắc chắn trong các mối quan hệ, không chỉ trong giao tiếp hàng ngày mà còn trong những niềm tin sâu sắc hơn như tôn giáo.
Câu ví dụ
彼女は彼を信じ続けることにした。
Cô ấy quyết định tiếp tục tin tưởng vào anh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- faith, truth, fidelity, trust
- Tiếng Việt
- niềm tin, sự thật, sự trung thành, sự tin tưởng
- 日本語
- 信念, 真実, 忠誠, 信頼
- 한국어
- 신념, 진실, 충성, 신뢰
- 中文
- 信念, 真相, 忠诚, 信任
- id
- iman
- th
- ความเชื่อ
- es
- fe
- fr
- foi
- de
- Glauben
- pt
- fé
Từ ghép phổ biến
- 自信self-confidence, confidence (in oneself)
- 受信receiving (a message, letter, email, etc.), reception (radio, TV, etc.)
- 所信belief, conviction, opinion
- 信仰(religious) faith, belief, creed
- 信号signal, signalling, signaling
- 信託trust, entrusting, leaving in someone's trust
- 信任trust, confidence, credence
- 信念belief, faith, conviction
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.