Từ vựng
N1Danh từ

交通

こうつう

Nghĩa

  • 1.giao thông
  • 2.vận tải
  • 3.truyền thông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
traffic, transportation, communication
Tiếng Việt
giao thông, vận tải, truyền thông
日本語
交通, 輸送, コミュニケーション
한국어
교통, 운송, 소통
中文
交通, 运输, 通信
Bahasa Indonesia
lalu lintas
ภาษาไทย
การจราจร
Español
tráfico
Français
trafic
Deutsch
Verkehr
Português
tráfego

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は学校の前で小さな交通事故を見ました。

    Tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn giao thông nhỏ ở trước trường.

  • このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す

    Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.

  • 新しい交通規則が施行されることになりました。

    Quy định giao thông mới đã được quyết định sẽ thực thi.

  • 目的は環境改善や交通の効率を高めることです

    Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.

  • この地下鉄は市内の交通を便利にすると期待されています。

    Tàu điện ngầm này được kỳ vọng sẽ làm cho giao thông nội thành trở nên thuận tiện.

  • 交通手段はどうする?

    Phương tiện đi lại thì sao?

  • 周辺環境や交通の便を確認することです。

    Điều quan trọng là kiểm tra môi trường xung quanh và khả năng tiếp cận giao thông.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.