Từ vựng
N4Danh từ

通学

つうがく

Nghĩa

  • 1.đi học
  • 2.đi học hàng ngày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
commuting to school
Tiếng Việt
đi học, đi học hàng ngày
日本語
通学
한국어
등교
中文
上学
Bahasa Indonesia
pergi ke sekolah
ภาษาไทย
การขนส่งไปโรงเรียน
Español
ruta escolar
Français
trajet scolaire
Deutsch
Schulweg
Português
transporte escolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.