Từ vựng
N2Danh từ

盲信

もうしん

Nghĩa

  • 1.tin mù quáng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blind faith, blind belief
Tiếng Việt
tin mù quáng
日本語
盲信
한국어
맹목적 신념, 맹신
中文
盲目信仰, 盲信
Bahasa Indonesia
keyakinan buta, kepercayaan buta
ภาษาไทย
ความเชื่อแบบหลับหูหลับตา, ศรัทธาตาบอด
Español
fe ciega, creencia ciega
Français
foi aveugle, croyance aveugle
Deutsch
blinder Glauben, blinder Glaube
Português
fé cega, crença cega

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.