N1Danh từ
近代詩
きんだいし
Nghĩa
- 1.thơ hiện đại
- 2.thơ phong cách hiện đại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- modern poetry, modern-style poetry
- Tiếng Việt
- thơ hiện đại, thơ phong cách hiện đại
- 日本語
- 現代詩, 近代的詩
- 한국어
- 현대 시, 근대 스타일 시
- 中文
- 现代诗, 现代风格的诗
- Bahasa Indonesia
- puisi modern
- ภาษาไทย
- กวีนิพนธ์สมัยใหม่
- Español
- poesía moderna
- Français
- poésie moderne
- Deutsch
- moderne Poesie
- Português
- poesia moderna
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.