thơ
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- うた
Về kanji này
Kanji 「詩」 có nghĩa chính là "thơ" hoặc "thơ ca". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, để chỉ những tác phẩm văn học có hình thức nghệ thuật. Một số từ ghép đi kèm với kanji này bao gồm 詩人 (しじん), có nghĩa là "nhà thơ"; 詩集 (ししゅう), nghĩa là "tập thơ"; và 詩歌 (しいか), chỉ "thơ ca" của Nhật Bản và Trung Quốc. Lưu ý rằng kanji này cũng có thể được đọc là うた trong một số trường hợp khác, thường liên quan đến bài hát hoặc bài thơ. Khi học về kanji này, bạn sẽ dễ dàng nhận ra giá trị văn hóa phong phú mà nó mang lại trong ngôn ngữ Nhật.
Câu ví dụ
彼の詩は感動的です。
Bài thơ của anh ấy rất cảm động.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- poem, poetry
- Tiếng Việt
- thơ
- 日本語
- 詩
- 한국어
- 시
- 中文
- 诗
- id
- puisi
- th
- บทกวี
- es
- poema
- fr
- poème
- de
- Gedicht
- pt
- poema
Từ ghép phổ biến
- 詩人poet
- 詩集poetry anthology, collection of poems, collected poems
- 詩歌Japanese and Chinese poetry, poetry, poems
- 近代詩modern poetry, modern-style poetry
- 風物詩feature of the season, something characteristic of a particular season, poem about natural scenery or a particular season
- 漢詩Chinese poem, Chinese poetry
- 詩形form of verse, verse form, poetic form
- 詩情poetic sentiment, poetic interest, poetic inspiration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.