gần, sát
On'yomi (音読み)
- キン
- コン
Kun'yomi (訓読み)
- ちか.い
- ちか.く
Về kanji này
Kanji 「近」 có nghĩa chính là "gần" hoặc "sát". Nó thường được dùng như tính từ hoặc với vai trò là danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 近所 (きんじょ) có nghĩa là "khu vực lân cận" hay "hàng xóm", 近い (ちかい) nghĩa là "gần", và 最近 (さいきん) có nghĩa là "gần đây". Ngoài ra, từ 近づく (ちかづく) có nghĩa là "tiến đến" hoặc "tiến lại gần". Khi sử dụng kantji này, cần lưu ý rằng khi sử dụng trong câu, cách phát âm sẽ khác nhau phụ thuộc vào ngữ cảnh và từ đi kèm.
Câu ví dụ
駅は近いです。
Nhà ga thì gần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- near, close
- Tiếng Việt
- gần, sát
- 日本語
- 近い, 近く
- 한국어
- 가까운
- 中文
- 近
- id
- dekat, dekat
- th
- ใกล้
- es
- cerca, cercano
- fr
- près, proche
- de
- nahe, eng
- pt
- perto, próximo
Từ ghép phổ biến
- 近所neighborhood
- 近いnear, close
- 最近recently, nowadays
- 近づくto approach, to get near
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.