N4Tính từ i
近い
ちかい
Nghĩa
- 1.gần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- near, close
- Tiếng Việt
- gần
- 日本語
- 近い
- 한국어
- 가까운
- 中文
- 靠近
- Bahasa Indonesia
- dekat
- ภาษาไทย
- ใกล้
- Español
- cerca
- Français
- près
- Deutsch
- nah
- Português
- perto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
2LDKで、駅から近いんだ。
Đó là căn hộ 2LDK và gần ga.
そうだね。選挙が近いからかな。
Đúng vậy. Có lẽ vì cuộc bầu cử sắp đến.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.