Từ vựng
N3Danh từ

最近

さいきん

Nghĩa

  • 1.gần đây
  • 2.hiện nay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
recently, nowadays
Tiếng Việt
gần đây, hiện nay
日本語
最近
한국어
최근에
中文
最近
Bahasa Indonesia
baru-baru ini
ภาษาไทย
เมื่อเร็ว ๆ นี้
Español
recientemente
Français
récemment
Deutsch
zuletzt
Português
recentemente

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は最近新しい隣人が引っ越してきました。

    Gần đây, một người hàng xóm mới đã chuyển đến.

  • 私は最近、猫を保護している団体に行きました。

    Gần đây tôi đã đến một tổ chức bảo vệ mèo.

  • 最近見た映画はとても面白かったです。

    Bộ phim tôi xem gần đây rất thú vị.

  • 最近、ごみが増えています。

    Gần đây, lượng rác thải đang tăng lên.

  • 彼は長い間アルバイトをしていましたが、最近、彼は辞めることに決めました

    Anh đã làm một công việc bán thời gian trong một thời gian dài, nhưng gần đây anh đã quyết định nghỉ việc.

  • 最近インターネットがとても遅いと感じます。

    Gần đây, tôi cảm thấy internet rất chậm.

  • 彼は長い間水彩画を描いていなかったが最近また始めた。

    Anh đã không vẽ tranh màu nước trong một thời gian dài, nhưng gần đây anh lại bắt đầu.

  • 最近、友達が水彩画を始めたと聞いて、彼もやってみたいと思った。

    Gần đây, tôi nghe nói một người bạn bắt đầu vẽ tranh màu nước, và tôi cũng muốn thử.

  • 日本の観光産業は最近回復しています。

    Ngành du lịch của Nhật Bản gần đây đã phục hồi.

  • 日本の高校は最近、新しい学習制度を導入することを発表しました。

    Gần đây, các trường trung học Nhật Bản đã công bố việc giới thiệu một hệ thống giáo dục mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.