N1Danh từ
自由化
じゆうか
Nghĩa
- 1.tự do hóa
- 2.tự do hóa
- 3.giải phóng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- liberalization, liberalisation, freeing
- Tiếng Việt
- tự do hóa, tự do hóa, giải phóng
- 日本語
- 自由化, リベラリゼーション, 解放
- 한국어
- 자유화, 자유화, 해방
- 中文
- 自由化, 自由化, 解放
- Bahasa Indonesia
- liberalisasi
- ภาษาไทย
- การเสรีภาพ
- Español
- liberalización
- Français
- libéralisation
- Deutsch
- Liberalisierung
- Português
- liberalização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.