Từ vựng
N3Danh từ

文化

ぶんか

Nghĩa

  • 1.văn hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
culture
Tiếng Việt
văn hóa
日本語
文化
한국어
문화
中文
文化
Bahasa Indonesia
budaya
ภาษาไทย
วัฒนธรรม
Español
cultura
Français
culture
Deutsch
Kultur
Português
cultura

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 今日、大きな文化展が開幕します。

    Hôm nay, triển lãm văn hóa lớn sẽ khai mạc.

  • 場所は東京の中心で、多様な文化が集まります。

    Vị trí nằm ở trung tâm Tokyo, nơi có nhiều nền văn hóa đa dạng tụ họp.

  • 一方、反対派は文化や治安への影響を心配しています

    Trong khi đó, phe đối lập lo ngại về tác động lên văn hóa và an ninh.

  • 彼の情熱は若い世代にも影響を与え、漆器という文化が次の時代に引き継がれようと努めています。

    Niềm đam mê của anh ấy ảnh hưởng đến thế hệ trẻ, và nền văn hóa của sơn mài đang nỗ lực để được truyền lại cho thời đại tiếp theo.

  • この時代は政治的改革だけでなく、文化的及び社会的変化も伴った。

    Thời đại này không chỉ là cải cách chính trị mà còn bao gồm cả những thay đổi văn hóa và xã hội.

  • また西洋文化を積極的に受け入れ、教育制度も改革された。

    Văn hóa phương Tây được chấp nhận tích cực và hệ thống giáo dục cũng được cải cách.

  • スタジオは国際的であると同時に日本文化独特の特徴も生かす必要がある

    Các studio phải đồng thời thể hiện sức hấp dẫn quốc tế trong khi tận dụng các đặc điểm riêng của văn hóa Nhật Bản.

  • グローバルな人気と地域特有の文化が共存することが求められる

    Sự cộng tồn giữa sự nổi tiếng toàn cầu và văn hóa đặc trưng theo khu vực là điều cần thiết.

  • しかしながら、地理的距離や文化の違いが課題として残っており、さらなる対応が求められます。

    Tuy nhiên, khoảng cách địa lý và sự khác biệt văn hóa vẫn là những thách thức, đòi hỏi phải có thêm các biện pháp.

  • 圏内の文化は策を講じることで守られる。

    Văn hóa trong vòng được bảo vệ bằng cách thực hiện các chiến lược.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.